Máy hiệu chuẩn đầu đo nhiệt độ Dùng cho 8 loại đầu đo khác nhau (J, K, T, E, C, R, S, N) Model : 433202
- Máy hiệu chuẩn cho nhiều loại đầu đo với ngõ ra hiển thị chính xác ở mV hoặc 0C/0F - Độ chính xác cơ bản 0.15% - Lưu trữ 5 giá trị cho phép hiệu chuẩn nhanh - Độ phân giải 0.10/10 cho loại J, K, T, E và 10 cho loại C, R, S, N. - Chuyển đổi giữa 0C và 0F - Hiển thị LCD 4 digits - Máy được thiết kế với màn hình hiển thị lớn, tự động tắt máy khi gập lại. - Nguồn điện: pin kiềm, pin sạc, hoặc AC adapter. - Cung cấp kèm cáp hiệu chuẩn đầu đo nhiệt độ loại K, cáp hiệu chuẩn bằng đồng, pin sạc 9V, dâyđeo, AC adapter, hộp chứa máy.
| Thông số kỹ thuật |
Khoảng hiệu chuẩn và chế độ đo |
Độ chính xác cơ bản |
| J |
- 58 ... 18300F |
- 50 ... 10000C |
0.15% rdg ±10 |
| K |
- 58 ... 24980F |
- 50 ... 13700C |
0.15% rdg ±10 |
| T |
- 184 ... 7520F |
- 270 ... 4000C |
0.15% rdg ±10 |
| E |
- 58 ... 13820F |
- 50 ... 7500C |
0.15% rdg ±10 |
| C |
32 ... 41720F |
0 ... 23000C |
0.15% rdg ±10 |
| R |
32 ... 3182 0F |
0 ... 17500C |
0.15% rdg ±10 |
| S |
32 ... 3182 0F |
0 ... 1750 0C |
0.15% rdg ±10 |
| N |
- 58 ... 23720F |
- 50 ... 13000C |
0.15% rdg ±10 |
|
Điện thế |
- 5.00mV ... +55.00mV |
10µV |
10µV ± 1d |
| Độ phân giải |
10(đến 999.9) hoặc 10 (vượt 999.9) |
| Chức năng bù trừ nhiệt |
0.030C/0C (0.020F/0F) |
| Trở kháng |
10 Mohm |
| Thời gian lấy mẫu |
4 lần/ giây |
|
Kích thước/trọng lượng |
96 x 108 x 45 mm / 17oz | |