Ngôn ngữ: Vietnam

Chào mừng Quý Khách Công Ty Nguyên Anh

Liên hệ (028) 3842 1850

Máy Ly Tâm Đa Năng Hermle, Z 446

Double click on above image to view full picture

Zoom Out
Zoom In

Các hình khác

  • Máy Ly Tâm Đa Năng Hermle, Z 446

Máy Ly Tâm Đa Năng Hermle, Z 446

Tình trạng: Còn hàng

Để nhận được giá tốt nhất xin Quý Khách "CHAT" với nhân viên hỗ trợ online hoặc click vào "YÊU CẦU BÁO GIÁ" phía dưới.

Hãng sản xuất: Hermle - Đức

Tốc độ ly tâm tối đa: 16000 vòng/phút

Lực ly tâm tối đa: 24325 xg

Khoảng tốc độ : 200 – 16000 vòng/phút

Thông Tin Của Bạn



+

-

Chi tiết

Tính năng:

-     Thiết bị phù hợp với tiêu chuẩn IVD

-     Bộ điều khiển bằng vi xử lý với màn hình LCD lớn

-     Khóa nắp bằng động cơ

-     Hệ thống tự động nhận biết rotor với chức năng bảo vệ quá tốc độ khi lắp rotor vào.

-     Tự phát hiện chế độ không cân bằng và tự động ngắt

-     Một lượng lớn các loại rotor và phụ kiện

-     Báo bằng âm thanh khi kết thúc quá trình ly tâm

-     Độ ồn: < 65 dBA (tùy thuộc vào rotor)

-     Sản xuất theo quy định an toàn quốc tế ICE 61010

-     Buồng bằng thép không gỉ

-     Bàn phím màng

-     Chỉ thị giá trị cài đặt và giá trị thực

-     Chọn lựa tốc độ theo vòng/phút hoặc theo lực g-force, bước cài đặt 10

-     10 cấp độ tăng tốc và giảm tốc, có thể không phanh cho chế độ giảm tốc

-     Cài đặt thời gian từ 10 giây đến 99 giớ 59 phút hoặc liên tục

-     Lưu trữ được 99 chương trình chạy bao gồm rotor

-     Phím ly tâm nhanh “Quick” dùng cho thời gian ngắn

 

Thông số kỹ thuật:

-     Tốc độ ly tâm tối đa: 16000 vòng/phút

-     Lực ly tâm tối đa: 24325 xg

-     Khoảng tốc độ : 200 – 16000 vòng/phút

-     Thể tích lý tâm tối đa: 4 x 750 ml

-     Thời gian cài đặt : 0 – 59 phút 50 giây, cài đặt 10 giây ; 99 giờ 59 phút, cài đặt 1 phút

-     Nguồn điện : 230V, 50-60Hz

 

Phụ kiện chọn thêm:

Rotor văng 4 x 750 ml

Code: 221.36 V02

-     Tốc độ ly tâm tối đa: 4000 vòng/phút

 

Bucket tròn

Code: 616.100

-     Tốc độ ly tâm tối đa: 4000 vòng/phút

-     Lực ly tâm: 3434 xg

 

Rotor văng 2 x 2 đĩa Microtitreplates

Code: 221.16 V03

-     Tốc độ ly tâm tối đa: 4500 vòng/phút

-     Lực ly tâm: 2716 xg

 

Rotor góc 30 x 1.5/2.0 ml

Code: 221.17 V07

-     Tốc độ ly tâm tối đa: 15000 vòng/phút

-     Lực ly tâm: 23643 xg

 

Rotor văng 4 x 250ml

Code: 220.86 V02

-     Tốc độ ly tâm tối đa: 4500 vòng/phút

 

Bucket cho rotor 220.86 V02

Code: 611.000

-     Tốc độ ly tâm tối đa: 4500 vòng/phút

-     Lực ly tâm: 3894 xg

 

Rotor văng 4 x 500ml

Code: 221.08 V04

-     Tốc độ ly tâm tối đa: 4500 vòng/phút

 

Bucket

Code: 625.004

-     Tốc độ ly tâm tối đa: 4500 vòng/phút

-     Lực ly tâm: 4210 xg

 

Rotor góc 6 x 85 ml

Code: 221.18 V02

-     Tốc độ ly tâm tối đa: 11000 vòng/phút

-     Lực ly tâm: 15555 xg

 

Rotor góc 4 x 85 ml

Code: 221.20 V02

-     Tốc độ ly tâm tối đa: 15000 vòng/phút

-     Lực ly tâm: 23140 xg

 

Rotor góc 6 x 250 ml

Code: 221.21 V02

-     Tốc độ ly tâm tối đa: 8000 vòng/phút

-     Lực ly tâm: 10016 xg

 

Rotor góc 6 x 50 ml

Code: 221.22 V02

-     Tốc độ ly tâm tối đa: 13000 vòng/phút

-     Lực ly tâm: 15869 xg

 

Rotor góc 20 x 10 ml

Code: 221.28 V02

-     Tốc độ ly tâm tối đa: 12000 vòng/phút

-     Lực ly tâm: 15775 xg

 

Rotor góc 4 x 500ml

Code: 221.51 V02

-     Tốc độ ly tâm tối đa: 8000 vòng/phút

-     Lực ly tâm: 10367 xg

 

Rotor góc cho ống Falcon 10 x 50ml

Code: 221.52 V02

-     Tốc độ ly tâm tối đa: 10000 vòng/phút

-     Lực ly tâm: 14532 xg

 

Rotor góc 24 x 1.5/2.0ml

Code: 220.87 V16

-     Tốc độ ly tâm tối đa: 16000 vòng/phút

-     Lực ly tâm: 24325 xg

 

Rotor góc 24 x 1.5/2.0ml

Code: 220.87 V15

-     Loại aerosol-tight

-     Tốc độ ly tâm tối đa: 16000 vòng/phút

-     Lực ly tâm: 14532 xg

 

Rotor góc cho 4 x 8-PCR Strips

Code: 221.38 V01

-     Tốc độ ly tâm tối đa: 15000 vòng/phút

-     Lực ly tâm: 15343 xg

 

Rotor góc 44 x 1.5/2.0 ml

Code: 220.88 V09

-     Tốc độ ly tâm tối đa: 16000 vòng/phút

-     Lực ly tâm: 24039 xg

Thông tin kỹ thuật

Hãng Sản Xuất Hermle - Đức
Bản tin điện tử
Follow us