Tính năng kỹ thuật
- Ứng dụng: phòng thí nghiệm, tiền xử lý mẫu thực phẩm và các ngành công nghiệp khác
- Khả năng cân: 5101 gram
- Độ đọc: 0.5 gram
- Độ tuyến tính: ± 1 gram
- Thời gian ổn định: ≤ 1 giây
- Hiển thị: màn hình tinh thể lỏng (LCD), chiều cao chữ số 20 mm
- Giao diện qua cổng RS234 hoặc USB (chọn thêm)
- Vỏ bọc bằng nhựa ABS, đĩa cân làm bằng thép không gỉ
- Có chức năng báo khi yếu pin, khi vượt quá ngưỡng đo, tự động ngắt…
- Nguồn điện: AC Adapter 220V hoặc pin (chọn thêm)
- Kích thước đĩa cân: 194 x 203 mm
- Kích thước cân: 204 x 282 x 74 mm
- Trọng lượng cân: 1.5 kg
- Nhiệt độ vận hành 10 – 40oC, độ ẩm 20 – 85%
Đơn vị cân
- Gram
- Kilogram
- Pound
- Ounce (decimal or fractional)
- Pound:Ounce (decimal or fractional oz)
- Carat
- Pennyweight
- Troy Ounce
- Grain
- Newton
- Hong Kong Tael
- Singapore Tael
- Taiwan Tael
- Tical
- Tola