Ngôn ngữ: Vietnam

Chào mừng Quý Khách Công Ty Nguyên Anh

Liên hệ (028) 3842 1850

Máy ly tâm Hermle, Z 287 A

Double click on above image to view full picture

Zoom Out
Zoom In

Các hình khác

  • Máy ly tâm Hermle, Z 287 A

Máy ly tâm Hermle, Z 287 A

Tình trạng: Còn hàng

Giá tạm tính cho sản phẩm. Để nhận được giá tốt nhất xin Quý Khách "CHAT" với nhân viên hỗ trợ online hoặc click vào "YÊU CẦU BÁO GIÁ" phía dưới.

Hãng sản xuất: Hermle - Đức

Tốc độ ly tâm tối đa: 14.000 vòng/phút

Thể tích ly tâm tối đa: 6 x 50 ml

Thông Tin Của Bạn



+

-

Chi tiết

Tính năng:

 - Bộ điều khiển bằng vi xử lý với màn hình hiển thị LCD lớn

 - Khóa nắp bằng điện

- Hệ thống nhận dạng rotor tự động bằng tần số vô tuyến với chức năng bảo vệ quá tốc độ, nhận dạng ngay tức thì khi lắp rotor vào

- Phát hiện không cân bằng và tắt máy

 - Dễ dàng thay đổi rotor

- Một số lượng lớn rotor và phụ kiện có thể thay đổi

- Giao diện USB để cập nhật phần mềm thông qua máy tính

- Được sản xuất theo quy định an toàn Quốc tế, IEC 61010

 - Cải thiện hệ thống thông gió giữ cho mẫu mát

Bảng điều khiển:

- Bảng điều khiển với Touch-Operation (cảm ứng)

- Hoạt động đơn giản bằng một tay

- Dễ dàng cài đặt chương trình khi mang bao tay

- Bàn phím chống văng nước

- Chỉ thị đồng thời giá trị cài đặt và giá trị thực

- Lựa chọn cho cả tốc độ và lực ly tâm, bước cài đặt 10

- 10 tốc độ tăng tốc và giảm tốc, khả năng giảm tốc không cần phanh

- Lựa chọn thời gian hoạt động, từ 10 giây đến 99 giờ 59 phút hoặc liên tục

- Lưu trữ lên đến 99 chương trình chạy

- Phím ly tâm nhanh cho quy trình chạy ngắn

- Hiển thị màu đại diện cho trạng thái hoạt động như quá trình ly tâm kết thúc, chế độ chờ hay đang ly tâm 

Thông số kỹ thuật:

- Tốc độ ly tâm tối đa: 14.000 vòng/phút

- Lực ly tâm tối đa: 16.058 xg

- Thể tích ly tâm tối đa: 6 x 50 ml

- Khoảng tốc độ: 200 - 14.000 vòng/phút

- Thời gian chạy: 59 phút 50 giây/ bước tăng 10 giây

                            99 giờ 59 phút/ bước tăng 1 phút

- Kích thước: 35 x 26 x 43 mm

- Trọng lượng: 18 kg

Phụ kiện chọn thêm:

+ Rotor văng 4 x 50 ml, code: 221.80 V01

- Thời gian tăng tốc: 26/242 giây

- Thời gian giảm tốc: 33/252 giây

- Tốc độ ly tâm: 5.000 vòng/phút

- Lực ly tâm: 3.633 xg

+ Adapter cho ống Falcon 15 ml, code: 708.030  

+ Adapter cho ống 7 ml, code: 701.011

+ Adapter cho ống 5 ml, code: 701.012

 

+ Rotor văng 4 x 30 ml, code: 221.78 V01

- Thời gian tăng tốc: 26/241 giây

- Thời gian giảm tốc: 31/250 giây

- Tốc độ ly tâm: 5.000 vòng/phút

- Lực ly tâm: 3.437 xg

 

+ Rotor văng 8 x 10 ml sử dụng cho ống máu, code: 221.79 V01

- Thời gian tăng tốc: 25/240 giây

- Thời gian giảm tốc: 32/253 giây

- Tốc độ ly tâm: 5.000 vòng/phút

- Lực ly tâm: 3.717 xg

+ Tube rack cho ống 6 - 10 ml Vacutainer, code: 640.000

+ Tube rack cho ống 1.8 - 7 ml Vacutainer, code: 640.001

+ Tube rack cho ống 9 - 10 ml Sarstedt, code: 640.000

+ Tube rack cho ống 4 - 8.2 ml Sarstedt, code: 640.000

+ Tube rack cho ống 2.6 - 4.9 ml Sarstedt, code: 640.001

+ Tube rack cho ống 2.7 - 5 ml Sarstedt, code: 640.001

 

+ Rotor văng 2 x Microtitre plate, code: 221.77 V01

- Thời gian tăng tốc: 27/182 giây

- Thời gian giảm tốc: 29/193 giây

- Tốc độ ly tâm: 3.800 vòng/phút

- Lực ly tâm: 1.453 xg

 

+ Rotor góc 6 x 50 ml, code: 221.55 V04

- Thời gian tăng tốc: 34/293 giây

- Thời gian giảm tốc: 38/317 giây

- Tốc độ ly tâm: 6.000 vòng/phút

- Lực ly tâm: 4.427 xg

 

+ Rotor góc 12 x 15 ml, code: 221.54 V04

- Thời gian tăng tốc: 34/295 giây

- Thời gian giảm tốc: 38/317 giây

- Tốc độ ly tâm: 6.000 vòng/phút

- Lực ly tâm: 4.427 xg

 

+ Rotor góc 8 x 15 ml, code: 221.57 V02

- Thời gian tăng tốc: 22/198 giây

- Thời gian giảm tốc: 23/212 giây

- Tốc độ ly tâm: 8.000 vòng/phút

- Lực ly tâm: 6.153 xg

 

+ Rotor góc 24 x 1.5/2.0 ml, code: 221.59 V06

- Thời gian tăng tốc: 24/200 giây

- Thời gian giảm tốc: 20/208 giây

- Tốc độ ly tâm: 12.000 vòng/phút

- Lực ly tâm: 13.683 xg

 

+ Rotor Hermatocrit 24 ống mao quản, code: 221.60 V03

- Thời gian tăng tốc: 30/319 giây

- Thời gian giảm tốc: 33/334 giây

- Tốc độ ly tâm: 13.000 vòng/phút

- Lực ly tâm: 16.058 xg

Phụ kiện chọn thêm:

+ Dụng cụ đọc giá trị hematocrit bên trong hoặc bên ngoài rotor, code: 620.010

+ Ống mao quản có chất chống đông máu, code: 45.5046

+ Ống mao quản không có chất chống đông máu, code: 45.5047

+ Sáp làm kín ống mao quản (1 típ), code: 41.5100

 

Thông tin kỹ thuật

Hãng Sản Xuất Hermle - Đức
Bản tin điện tử
Follow us