Ngôn ngữ: Vietnam

Chào mừng Quý Khách Công Ty Nguyên Anh

Liên hệ (028) 3842 1850

Máy Ly Tâm Lạnh Để Bàn Hettich, ROTINA 420 R

Double click on above image to view full picture

Zoom Out
Zoom In

Các hình khác

  • Máy Ly Tâm Lạnh Để Bàn Hettich, ROTINA 420 R

Máy Ly Tâm Lạnh Để Bàn Hettich, ROTINA 420 R

Tình trạng: Còn hàng

Để nhận được giá tốt nhất xin Quý Khách "CHAT" với nhân viên hỗ trợ online hoặc click vào "YÊU CẦU BÁO GIÁ" phía dưới.

Hãng sản xuất: Hettich - Đức

Bệnh viện

Phòng thí nghiệm huyết học

Trung tâm truyền máu

Phòng thí nghiệm thú y

Phòng thí nghiệm dược phẩm

Phòng thí nghiệm phân tích thực phẩm

Phòng thí nghiệm khoa học trong các trường đại học

Thông Tin Của Bạn



+

-

Chi tiết

Ứng dụng:

Bệnh viện

Phòng thí nghiệm huyết học

Trung tâm truyền máu

Phòng thí nghiệm thú y

Phòng thí nghiệm dược phẩm

Phòng thí nghiệm phân tích thực phẩm

Phòng thí nghiệm khoa học trong các trường đại học

Tính năng:

-     Bảng điều khiển loại C

-     98 chương trình lưu trữ với chức năng cài đặt và gọi lại

-     Cài đặt thời gian tăng tốc theo ramp 1 – 9 hoặc theo thời gian. Cài đặt thời gian giảm tốc R 1 – 9 và B 1 – 9 hoặc theo thời gian. Cũng có thể giảm tốc tự nhiên hoặc bằng phanh

-     Cài đặt lực ly tâm với bước tăng 1 RCF

-     Cài đặt tốc độ với bước tăng 10 vòng/phút

-     Thời gian tối đa 99 giờ 59 phút 59 giây hoặc hoạt động liên tục

-     Phù hợp với tiêu chuẩn IvD

-     Vỏ bằng kim loại

-     Nắp bằng kim loại

-     Cổng quan sát nằm trên nắp

-     Khóa nắp bằng điện

-     Bảo vệ chống rơi nắp

-     Mở nắp trong trường hợp khẩn cấp

-     Buồng ly tâm bằng thép không gỉ

-     Làm mát bằng không khí

-     Tự động nhận biết rotor

-     Động cơ không dùng chổi than

-     Phát hiện trạng thái không cân bằng

-     Bảo vệ quá nhiệt cho rotor

Thông số kỹ thuật:

-     Phát xạ, miễn nhiễm theo tiêu chuẩn EN/IEC 61326-1, class B

-     Khả năng ly tâm tối đa: 4 x 600 ml

-     Tốc độ ly tâm tối đa: 15000 vòng/phút

-     Lực ly tâm tối đa: 24400 RCF

-     Thời gian chạy: 1 giây – 99 giờ 59 phút 59 giây, chạy liên tục, chế độ ly tâm ngắn

-     Nhiệt độ điều khiển: -20 đến 400C

-     Chương trình tiền làm lạnh

-     Nguồn điện: 200 – 240V, 50Hz

 

Phụ kiện chọn thêm:

Rotor văng 4 chỗ

Code: 4784-A

-     Tốc độ ly tâm: 4800 vòng/phút

-     Lực ly tâm tối đa: 4740 RCF

-     Nhiệt độ: +40C

Carrier

Code: 4780

 

Adapter cho ống 5ml

Code: 4762

-     Số ống/rotor: 104 ống

-     Lực ly tâm tối đa: 4585 RCF

-     Thời gian tăng tốc: 54 giây

-     Thời gian giảm tốc, có phanh: 38 giây

-     Kích thước ống: Ø12 x dài 75 mm

 

Adapter cho ống 15ml

Code: 4763

-     Số ống/rotor: 72 ống

-     Lực ly tâm tối đa: 4585 RCF

-     Thời gian tăng tốc: 54 giây

-     Thời gian giảm tốc, có phanh: 38 giây

-     Kích thước ống: Ø17 x dài 100 mm

 

Adapter cho ống 50ml

Code: 4765

-     Số ống/rotor: 12 ống

-     Lực ly tâm tối đa: 4559 RCF

-     Thời gian tăng tốc: 54 giây

-     Thời gian giảm tốc, có phanh: 38 giây

-     Kích thước ống: Ø34 x dài 100 mm

 

Adapter cho ống 100ml

Code: 4766

-     Số ống/rotor: 12 ống

-     Lực ly tâm tối đa: 4559 RCF

-     Thời gian tăng tốc: 54 giây

-     Thời gian giảm tốc, có phanh: 38 giây

-     Kích thước ống: Ø40 x dài 115 mm

 

Adapter cho ống 250ml

Code: 4768

-     Số ống/rotor: 4 ống

-     Lực ly tâm tối đa: 4534 RCF

-     Thời gian tăng tốc: 54 giây

-     Thời gian giảm tốc, có phanh: 38 giây

-     Kích thước ống: Ø65 x dài 115 mm

 

Adapter cho ống máu/nước tiểu 1.6 - 7ml

Code: 4762

-     Số ống/rotor: 104 ống

-     Lực ly tâm tối đa: 4585 RCF

-     Thời gian tăng tốc: 54 giây

-     Thời gian giảm tốc, có phanh: 38 giây

-     Kích thước ống: Ø13 x dài 75/ Ø13 x dài 100 mm

 

Adapter cho ống falcon 15ml

Code: 4769

-     Số ống/rotor: 52 ống

-     Lực ly tâm tối đa: 4740 RCF

-     Thời gian tăng tốc: 54 giây

-     Thời gian giảm tốc, có phanh: 38 giây

-     Kích thước ống: Ø17 x dài 120 mm

 

Adapter cho ống falcon 50ml

Code: 4770

-     Số ống/rotor: 20 ống

-     Lực ly tâm tối đa: 4688 RCF

-     Thời gian tăng tốc: 58 giây

-     Thời gian giảm tốc, có phanh: 38 giây

-     Kích thước ống: Ø29 x dài 115 mm

 

Adapter cho ống nhựa nắp vặn 10ml

Code: 4763

-     Số ống/rotor: 72 ống

-     Lực ly tâm tối đa: 4585 RCF

-     Thời gian tăng tốc: 54 giây

-     Thời gian giảm tốc, có phanh: 38 giây

-     Kích thước ống: Ø16 x dài 80 mm

 

Adapter cho ống nhựa nắp vặn 50ml

Code: 4770

-     Số ống/rotor: 16 ống

-     Lực ly tâm tối đa: 4688 RCF

-     Thời gian tăng tốc: 54 giây

-     Thời gian giảm tốc, có phanh: 38 giây

-     Kích thước ống: Ø29 x dài 107 mm

 

Adapter cho chai nhựa nắp vặn 250ml

Code: 4771

-     Số ống/rotor: 4 ống

-     Lực ly tâm tối đa: 4740 RCF

-     Thời gian tăng tốc: 54 giây

-     Thời gian giảm tốc, có phanh: 38 giây

-     Kích thước ống: Ø61 x dài 122 mm

 

Adapter cho chai nhựa nắp vặn 400ml

Code: 4772

-     Số ống/rotor: 4 ống

-     Lực ly tâm tối đa: 4740 RCF

-     Thời gian tăng tốc: 54 giây

-     Thời gian giảm tốc, có phanh: 38 giây

Kích thước ống: Ø81 x dài 136 mm

 

Rotor văng 2 chỗ dùng cho đĩa 96 giếng

Code: 4728

-     Tốc độ ly tâm: 5100 vòng/phút

-     Lực ly tâm: 3926 RCF

-     Thời gian tăng tốc: 67 giây

-     Thời gian giảm tốc, có phanh: 41 giây

-     Nhiệt độ: +0C

Carrier

Code: 4745

Adapter

Code: 4626 + 1485

 

Rotor góc 6 chỗ

Code: 4794

-     Tốc độ ly tâm: 11000 vòng/phút

-     Lực ly tâm: 16504 RCF

-     Nhiệt độ: +40C

 

Adapter cho ống 15ml

Code: 1451

-     Số ống/rotor: 6 ống

-     Lực ly tâm tối đa: 15557 RCF

-     Thời gian tăng tốc: 40 giây

-     Thời gian giảm tốc, có phanh: 63 giây

-     Kích thước ống: Ø17 x dài 100 mm

 

Adapter cho ống 50ml

Code: 1463

-     Số ống/rotor: 6 ống

-     Lực ly tâm tối đa: 16233 RCF

-     Thời gian tăng tốc: 40 giây

-     Thời gian giảm tốc, có phanh: 63 giây

-     Kích thước ống: Ø34 x dài 100 mm

 

Adapter cho ống falcon 15ml

Code: 1466

-     Số ống/rotor: 6 ống

-     Lực ly tâm tối đa: 15828 RCF

-     Thời gian tăng tốc: 40 giây

-     Thời gian giảm tốc, có phanh: 63 giây

-     Kích thước ống: Ø17 x dài 120 mm

 

Adapter cho ống falcon 50ml

Code: 1454

-     Số ống/rotor: 6 ống

-     Lực ly tâm tối đa: 16098 RCF

-     Thời gian tăng tốc: 40 giây

-     Thời gian giảm tốc, có phanh: 63 giây

-     Kích thước ống: Ø29 x dài 115 mm

 

Rotor góc 4 chỗ

Code: 4795

-     Tốc độ ly tâm: 9500 vòng/phút

-     Lực ly tâm: 12007 RCF

-     Khả năng ly tâm: 4 x 250ml

-     Thời gian tăng tốc: 45 giây

-     Thời gian giảm tốc, có phanh: 55 giây

-     Nhiệt độ: +20C

-     Kích thước ống: Ø61 x dài 122 mm

 

Rotor góc 30 chỗ, bao gồm nắp

Code: 4790-A

-     Tốc độ ly tâm: 15000 vòng/phút

-     Lực ly tâm: 24400 RCF

-     Khả năng ly tâm: 0.2 – 2.0ml

-     Thời gian tăng tốc: 19 giây

-     Thời gian giảm tốc, có phanh: 24 giây

-     Nhiệt độ: +40C

 

Adapter cho ống 0.2, 0.4ml

Code: 2024

 

Adapter cho ống 0.5, 0.8ml

Code: 2023

 

Adapter cho ống 1.5ml

Code: 2031

 

Rotor góc 6 chỗ cho PCR strip

Code: 4760

-     Tốc độ ly tâm: 14000 vòng/phút

-     Lực ly tâm: 18845 RCF

-     Thời gian tăng tốc: 15 giây

-     Thời gian giảm tốc, có phanh: 15 giây

-     Nhiệt độ: +10C

Thông tin kỹ thuật

Hãng Sản Xuất Hettich - Đức
Bản tin điện tử
Follow us