Ngôn ngữ: Vietnam

Chào mừng Quý Khách Công Ty Nguyên Anh

Liên hệ (028) 3842 1850

Máy Ly Tâm Lạnh Hermle, Z 326K

Double click on above image to view full picture

Zoom Out
Zoom In

Các hình khác

  • Máy Ly Tâm Lạnh Hermle, Z 326K
  • Máy Ly Tâm Lạnh Hermle, Z 326K

Máy Ly Tâm Lạnh Hermle, Z 326K

Tình trạng: Còn hàng

Để nhận được giá tốt nhất xin Quý Khách "CHAT" với nhân viên hỗ trợ online hoặc click vào "YÊU CẦU BÁO GIÁ" phía dưới.

Hãng sản xuất: Hermle - Đức

Tốc độ ly tâm tối đa: 18000 vòng/phút

Thể tích ly tâm tối đa: 4 x 145 ml

Thông Tin Của Bạn



+

-

Chi tiết

Tính năng:

- Thiết bị phù hợp tiêu chuẩn IVD

- Bộ điều khiển bằng vi xử lý với màn hình hiển thị LCD lớn

- Khóa nắp bằng điện

- Hệ thống tự động nhận biết rotor ngay lập tức khi lắp rotor vào với chức năng bảo vệ quá tốc độ

- Phát hiện không cân bằng và ngắt hoạt động (từng rotor cụ thể)

- Hệ thống làm lạnh không sử dụng khí CFC

- Nhiều loại rotor và phụ kiện

- Được sản xuất theo quy định an toàn Quốc tế, IEC 61010

- Tín hiệu âm thanh ở cuối mỗi lần chạy, tùy chọn một số giai điệu

- Dễ dàng tháo rotor mà không cần dùng dụng cụ hỗ trợ

- Độ ồn < 60 dBA ở tốc độ tối đa

Bảng điều khiển:

- Hoạt động đơn giản bằng một tay

- Dễ dàng cài đặt chương trình khi mang bao tay

- Bàn phím chống văng nước

- Chỉ thị đồng thời giá trị cài đặt và giá trị thực

- Lựa chọn cho cả tốc độ và lực ly tâm, bước cài đặt 10

- 10 tốc độ tăng tốc và giảm tốc, khả năng giảm tốc không cần phanh

- Cài đặt nhiệt độ từ -200C đến 400C với bước tăng 10C

- Chỉ thị nhiệt độ mẫu

- Chương trình làm lạnh trước khi ly tâm (chọn thêm)

- Làm lạnh không cần ly tâm

- Lựa chọn thời gian hoạt động, từ 10 giây đến 99 giờ 59 phút hoặc liên tục

- Lưu trữ lên đến 99 chương trình chạy

- Phím ly tâm nhanh cho quy trình chạy ngắn

Thông số kỹ thuật:

- Tốc độ ly tâm tối đa: 18000 vòng/phút

- Lực ly tâm tối đa: 23542 xg

- Thể tích lý tâm tối đa: 4 x 100 ml

- Khoảng tốc độ: 200 – 18000 vòng/phút

- Thời gian cài đặt: 0 – 59 phút 50 giây, cài đặt 10 giây; 99 giờ 59 phút, cài đặt 1 phút

- Nguồn điện: 230 V, 50 – 60 Hz

 

Phụ kiện chọn thêm:

Rotor văng 4 x 145 ml, code: 221.12 V20

- Tốc độ ly tâm tối đa: 4500 vòng/phút

- Lực ly tâm: 3350 xg

- Nhiệt độ ở tốc độ tối đa: - 10C

 

Adapter cho ống thủy tinh đáy tròn 100 ml, code: 626.000

Adapter cho ống thủy tinh đáy tròn 50 ml, code: 626.008

Adapter cho ống Falcon 50 ml, code: 626.002

Adapter cho ống Falcon 15 ml, 8 ống/rotor, code: 626.003

Adapter cho ống ly tâm máu 1.8/7 ml, 28 ống/rotor, code: 626.006

 

Rotor văng 4 x 100 ml, code: 220.72 V20

-     Tốc độ ly tâm tối đa: 5000 vòng/phút

-     Lực ly tâm: 4080 xg

-     Nhiệt độ ở tốc độ tối đa: 20C

Bucket cho rotor 220.72 V20, code: 605.000

 

Adapter cho ống ly tâm thủy tinh đáy tròn 100 ml, code : 705.000

Adapter cho ống ly tâm thủy tinh đáy tròn 50 ml, code : 705.001

Adapter cho ống ly tâm đáy tròn/ống Oak Ridge 50 ml, code : 705.010

Adapter cho ống Falcon 50 ml, code: 705.006

Adapter cho ống Falcon 15 ml, code : 705.018

Adapter cho ống ly tâm thủy tinh đáy tròn 15 ml, 16 ống/rotor, code: 705.003

Adapter cho ống máu 6 - 10 ml, 16 ống/rotor, code : 705.016

 

Rotor văng 2 x 3 khay vi thể, code: 221.16 V20

-     Tốc độ ly tâm tối đa: 4500 vòng/phút

-     Lực ly tâm: 2716 xg

-     Nhiệt độ ở tốc độ tối đa : 00C

 

Rotor góc 30 x 15 ml, code: 221.19 V20

-     Tốc độ ly tâm tối đa: 4500 vòng/phút

-     Lực ly tâm: 2830/2467 xg

-     Nhiệt độ ở tốc độ tối đa : - 60C

 

Rotor góc 12 x 15 ml, code: 221.54 V20

-     Tốc độ ly tâm tối đa: 6000 vòng/phút

-     Lực ly tâm: 4427 xg

-     Nhiệt độ ở tốc độ tối đa : - 40C

 

Rotor góc 6 x 50 ml, code: 221.55 V20

-     Tốc độ ly tâm tối đa: 6000 vòng/phút

-     Lực ly tâm: 4427 xg

-     Nhiệt độ ở tốc độ tối đa : -30C

Adapter cho ống Falcon 15 ml, code: 708.030

 

Rotor góc 6 x 85 ml, code: 220.78 V20

-     Tốc độ ly tâm tối đa: 13500 vòng/phút

-     Lực ly tâm: 20984 xg

-     Nhiệt độ ở tốc độ tối đa : 190C

 

Adapter cho ống 15 ml, code : 707.001

Adapter cho ống 50 ml, code : 707.003

Adapter cho ống Falcon 50 ml, code : 707.004

Adapter cho ống Falcon 15 ml, code : 707.014

 

Rotor góc 30 x 1.5/2.0 ml, code: 221.17 V20

-     Tốc độ ly tâm tối đa: 14000 vòng/phút

-     Lực ly tâm: 20595 xg

-     Nhiệt độ ở tốc độ tối đa : 90C

 

Rotor góc 24 x 1.5/2.0 ml, code: 220.87 V21

-     Tốc độ ly tâm tối đa: 15000 vòng/phút

-     Lực ly tâm: 21379 xg

-     Nhiệt độ ở tốc độ tối đa : 70C

 

Rotor góc 44 x 1.5/2.0 ml, code: 220.68 V20

-     Tốc độ ly tâm tối đa: 15000 vòng/phút

-     Lực ly tâm: 21379 xg

-    Nhiệt độ ở tốc độ tối đa : 80C

Thông tin kỹ thuật

Hãng Sản Xuất Hermle - Đức
Bản tin điện tử
Follow us