1. Trang chủ
  2. /
  3. Máy Ly tâm
  4. /
  5. Máy Ly Tâm Đa Năng Hermle, Z 326

Máy Ly Tâm Đa Năng Hermle, Z 326

0

Giá tạm tính cho sản phẩm. Để nhận được giá tốt nhất xin Quý Khách “Chat Tư Vấn” với nhân viên hỗ trợ online hoặc click vào “Yêu Cầu Báo Gía” phía dưới.

Tính năng: – Thiết bị phù hợp tiêu chuẩn IVD – Bộ điều khiển bằng vi xử lý với màn hình hiển thị LCD lớn – Khóa nắp bằng điện – Hệ thống tự động nhận biết rotor ngay lập tức khi lắp rotor vào với chức năng bảo vệ quá tốc độ – Phát hiện không cân bằng và…
Yêu Cầu Báo Giá Thiết Bị
person
Fill out this field
phone
Fill out this field
Vui lòng nhập địa chỉ email hợp lệ.
create
Fill out this field

Kết Nối:

YouTube
Messenger
Miễn phí vận chuyển cho đơn hàng có địa điểm nhận hàng tại TP.HCM
Các đơn hàng có địa điểm nhận hàng ở các tỉnh thành khác sẻ có chi phí nhận chuyển tùy thuộc vào địa điểm giao hàng và được thương thảo trong hợp đồng với khách hàng

Chi Tiết Thiết Bị:

Tính năng:

– Thiết bị phù hợp tiêu chuẩn IVD

– Bộ điều khiển bằng vi xử lý với màn hình hiển thị LCD lớn

– Khóa nắp bằng điện

– Hệ thống tự động nhận biết rotor ngay lập tức khi lắp rotor vào với chức năng bảo vệ quá tốc độ

– Phát hiện không cân bằng và ngắt hoạt động (từng rotor cụ thể)

– Nhiều loại rotor và phụ kiện

– Được sản xuất theo quy định an toàn Quốc tế, IEC 61010

– Tín hiệu âm thanh ở cuối mỗi lần chạy, tùy chọn một số giai điệu

– Dễ dàng tháo rotor mà không cần dùng dụng cụ hỗ trợ

– Độ ồn < 60 dBA ở tốc độ tối đa

Bảng điều khiển:

– Hoạt động đơn giản bằng một tay

– Dễ dàng cài đặt chương trình khi mang bao tay

– Bàn phím chống văng nước

– Chỉ thị đồng thời giá trị cài đặt và giá trị thực

– Lựa chọn cho cả tốc độ và lực ly tâm, bước cài đặt 10

– 10 tốc độ tăng tốc và giảm tốc, khả năng giảm tốc không cần phanh

– Lựa chọn thời gian hoạt động, từ 10 giây đến 99 giờ 59 phút hoặc liên tục

– Lưu trữ lên đến 99 chương trình chạy

– Phím ly tâm nhanh cho quy trình chạy ngắn

Thông số kỹ thuật:

– Tốc độ ly tâm tối đa: 18000 vòng/phút

– Lực ly tâm tối đa: 23542 xg

– Thể tích lý tâm tối đa: 4 x 100 ml

– Khoảng tốc độ: 200 – 18000 vòng/phút

– Thời gian cài đặt: 0 – 59 phút 50 giây, bước tăng 10 giây; 99 giờ 59 phút, bước tăng 1 phút

– Nguồn điện: 230 V, 50 – 60 Hz

 

Phụ kiện chọn thêm:

Rotor văng 4 x 145 ml, code: 221.12 V20

– Tốc độ ly tâm tối đa: 4500 vòng/phút

– Lực ly tâm: 3350 xg

 

Adapter cho bình Nalgene 145 ml, code: 626.017

Adapter cho ống thủy tinh đáy tròn 100 ml, code: 626.000

Adapter cho ống thủy tinh đáy tròn 50 ml, code: 626.008

Adapter cho ống Falcon 50 ml, code: 626.002

Adapter cho ống Falcon 15 ml, 8 ống/rotor, code: 626.003

Adapter cho ống ly tâm máu 1.8 – 7 ml, 28 ống/rotor, code: 626.006

 

Rotor văng 4 x 100 ml, code: 220.72 V20

– Tốc độ ly tâm tối đa: 5000 vòng/phút

– Lực ly tâm: 4080 xg

Bucket cho rotor 220.72 V06, code: 605.000

 

Adapter cho ống ly tâm thủy tinh đáy tròn 100 ml, code : 705.000

Adapter cho ống ly tâm thủy tinh đáy tròn 50 ml, code : 705.001

Adapter cho ống ly tâm đáy tròn/ống Oak Ridge 50 ml, code : 705.010

Adapter cho ống Falcon 50 ml, code: 705.006

Adapter cho ống Falcon 15 ml, code : 705.018

Adapter cho ống ly tâm thủy tinh đáy tròn 15 ml, 16 ống/rotor, code: 705.003

Adapter cho ống máu 6 – 10 ml, 16 ống/rotor, code : 705.016

 

Rotor văng 2 x 3 khay vi thể, code: 221.16 V20

– Tốc độ ly tâm tối đa: 4500 vòng/phút

– Lực ly tâm: 2716 xg

 

Rotor góc 30 x 15 ml, code: 221.19 V20

– Tốc độ ly tâm tối đa: 4500 vòng/phút

– Lực ly tâm: 2830/2467 xg

 

Rotor góc 12 x 15 ml, code: 221.54 V20

– Tốc độ ly tâm tối đa: 6000 vòng/phút

– Lực ly tâm: 4427 xg

 

Rotor góc 6 x 50 ml, code: 221.55 V20

– Tốc độ ly tâm tối đa: 6000 vòng/phút

– Lực ly tâm: 4427 xg

Adapter cho ống Falcon 15 ml, code: 708.030

 

Rotor góc 6 x 85 ml, code: 220.78 V20

– Tốc độ ly tâm tối đa: 11000 vòng/phút

– Lực ly tâm: 13932 xg

Adapter cho ống 15 ml, code : 707.001

Adapter cho ống 50 ml, code : 707.003

Adapter cho ống Falcon 50 ml, code : 707.004

Adapter cho ống Falcon 15 ml, code : 707.014

 

Rotor góc 30 x 1.5/2.0 ml, code: 221.17 V20

– Tốc độ ly tâm tối đa: 13000 vòng/phút

– Lực ly tâm: 17785 xg

 

Rotor góc 24 x 1.5/2.0 ml, code: 220.87 V21

– Tốc độ ly tâm tối đa: 14000 vòng/phút

– Lực ly tâm: 18624 xg

 

Rotor góc 44 x 1.5/2.0 ml, code: 221.68 V20

– Tốc độ ly tâm tối đa: 15000 vòng/phút

– Lực ly tâm: 21379 xg

Thiết Bị Mới

Sản phẩm bạn quan tâm

Menu