1. Trang chủ
  2. /
  3. Máy Ly tâm
  4. /
  5. Máy Ly Tâm Lạnh Hettich, UNIVERSAL 320 R

Máy Ly Tâm Lạnh Hettich, UNIVERSAL 320 R

0

Giá tạm tính cho sản phẩm. Để nhận được giá tốt nhất xin Quý Khách “Chat Tư Vấn” với nhân viên hỗ trợ online hoặc click vào “Yêu Cầu Báo Gía” phía dưới.

Tính năng: –     Bảng điều khiển loại N Plus –     Hiển thị số chương trình đã được lập trình sẵn trong bộ nhớ: 10 chương trình –     Hiển thị lực ly tâm –     Chỉ thị tốc độ. Cài đặt với bước tăng 10 vòng/phút –     Hiển thị thời gian ly tâm (tối đa 99 phút 59 giây) –     Cài đặt…
Yêu Cầu Báo Giá Thiết Bị
person
Fill out this field
phone
Fill out this field
Vui lòng nhập địa chỉ email hợp lệ.
create
Fill out this field

Kết Nối:

YouTube
Messenger
Miễn phí vận chuyển cho đơn hàng có địa điểm nhận hàng tại TP.HCM
Các đơn hàng có địa điểm nhận hàng ở các tỉnh thành khác sẻ có chi phí nhận chuyển tùy thuộc vào địa điểm giao hàng và được thương thảo trong hợp đồng với khách hàng

Chi Tiết Thiết Bị:

Tính năng:

–     Bảng điều khiển loại N Plus

–     Hiển thị số chương trình đã được lập trình sẵn trong bộ nhớ: 10 chương trình

–     Hiển thị lực ly tâm

–     Chỉ thị tốc độ. Cài đặt với bước tăng 10 vòng/phút

–     Hiển thị thời gian ly tâm (tối đa 99 phút 59 giây)

–     Cài đặt tốc độ tăng tốc: 1 – 9

–     Cài đặt tốc độ giảm tốc: 1 – 9

–     Chức năng tiền làm lạnh cho buồng ly tâm đến nhiệt độ yêu cầu

–     Nút chuyển hiển thị từ vòng/phút sang lực ly tâm. Cài đặt lực ly tâm 10 RCF

–     Phù hợp với tiêu chuẩn IvD

–     Vỏ bằng kim loại

–     Nắp bằng kim loại

–     Cổng quan sát nằm trên nắp

–     Khóa nắp bằng điện

–     Bảo vệ chống rơi nắp

–     Mở nắp trong trường hợp khẩn cấp

–     Buồng ly tâm bằng thép không gỉ

–     Làm mát bằng không khí

–     Tự động nhận biết rotor

–     Động cơ không dùng chổi than

–     Phát hiện trạng thái không cân bằng

Thông số kỹ thuật:

–     Phát xạ, miễn nhiễm theo tiêu chuẩn EN/IEC 61326-1, class B

–     Khả năng ly tâm tối đa: 4 x 200 ml/ 6 x 94 ml

–     Tốc độ ly tâm tối đa: 15000 vòng/phút

–     Lực ly tâm tối đa: 21382 RCF

–     Thời gian chạy: 1 giây – 99 phút 59 giây, chạy liên tục, chế độ ly tâm ngắn

–     Nhiệt độ điều khiển: -20 đến 400C

–     Nguồn điện: 200 – 240V, 50Hz

Phụ kiện chọn thêm:

Rotor văng 4 chỗ

Code: 1554

–     Tốc độ ly tâm: 4500 vòng/phút

–     Lực ly tâm tối đa: 3328 RCF

–     Nhiệt độ: -80C

Carrier

Code: 1565

 

Adapter cho ống 5ml

Code: 1589

–     Số ống/rotor: 28 ống

–     Lực ly tâm tối đa: 3215 RCF

–     Thời gian tăng tốc: 28 giây

–     Thời gian giảm tốc, có phanh: 31 giây

–     Kích thước ống: Ø12 x dài 75 mm

 

Adapter cho ống 15ml

Code: 1572

–     Số ống/rotor: 16 ống

–     Lực ly tâm tối đa: 3260 RCF

–     Thời gian tăng tốc: 28 giây

–     Thời gian giảm tốc, có phanh: 31 giây

–     Kích thước ống: Ø18 x dài 102 mm

 

Adapter cho ống 50ml

Code: 1574

–     Số ống/rotor: 4 ống

–     Lực ly tâm tối đa: 3147 RCF

–     Thời gian tăng tốc: 28 giây

–     Thời gian giảm tốc, có phanh: 31 giây

–     Kích thước ống: Ø34 x dài 100 mm

 

Adapter cho ống 100ml

Code: 1576

–     Số ống/rotor: 4 ống

–     Lực ly tâm tối đa: 3147 RCF

–     Thời gian tăng tốc: 28 giây

–     Thời gian giảm tốc, có phanh: 31 giây

–     Kích thước ống: Ø44 x dài 100 mm

 

Adapter cho chai 150ml

Code: 1594

–     Số bình/rotor: 4 bình

–     Lực ly tâm tối đa: 3328 RCF

–     Thời gian tăng tốc: 28 giây

–     Thời gian giảm tốc, có phanh: 31 giây

–     Kích thước ống: Ø51 x dài 116 mm

 

Adapter cho ống máu 1.6 – 5ml

Code: 1589

–     Số ống/rotor: 28 ống

–     Lực ly tâm tối đa: 3215 RCF

–     Thời gian tăng tốc: 28 giây

–     Thời gian giảm tốc, có phanh: 31 giây

–     Kích thước ống: Ø13 x dài 75 mm

 

Adapter cho ống ly tâm nước tiểu 4 – 7ml

Code: 1588

–     Số ống/rotor: 20 ống

–     Lực ly tâm tối đa: 3215 RCF

–     Thời gian tăng tốc: 28 giây

–     Thời gian giảm tốc, có phanh: 31 giây

–     Kích thước ống: Ø16 x dài 75 mm

 

Adapter cho ống falcon 15ml

Code: 1595

–     Số ống/rotor: 12 ống

–     Lực ly tâm tối đa: 3328 RCF

–     Thời gian tăng tốc: 28 giây

–     Thời gian giảm tốc, có phanh: 31 giây

–     Kích thước ống: Ø17 x dài 120 mm

 

Adapter cho ống falcon 50ml

Code: 1579

–     Số ống/rotor: 4 ống

–     Lực ly tâm tối đa: 3328 RCF

–     Thời gian tăng tốc: 28 giây

–     Thời gian giảm tốc, có phanh: 31 giây

–     Kích thước ống: Ø29 x dài 115 mm

 

Rotor văng 4 chỗ

Code: 1494

–     Tốc độ ly tâm: 5000 vòng/phút

–     Lực ly tâm: 4193 RCF

–     Nhiệt độ: -100C

Carrier

Code: 1425

 

Adapter cho ống 5ml

Code: 1438

–     Số ống/rotor: 28 ống

–     Lực ly tâm tối đa: 3913 RCF

–     Thời gian tăng tốc: 30 giây

–     Thời gian giảm tốc, có phanh: 32 giây

–     Kích thước ống: Ø12 x dài 75 mm

 

Adapter cho ống 15ml

Code: 1431

–     Số ống/rotor: 28 ống

–     Lực ly tâm tối đa: 3913 RCF

–     Thời gian tăng tốc: 30 giây

–     Thời gian giảm tốc, có phanh: 32 giây

–     Kích thước ống: Ø17 x dài 100 mm

 

Adapter cho ống 50ml

Code: 1436

–     Số ống/rotor: 4 ống

–     Lực ly tâm tối đa: 3913 RCF

–     Thời gian tăng tốc: 30 giây

–     Thời gian giảm tốc, có phanh: 32 giây

–     Kích thước ống: Ø34 x dài 100 mm

 

Adapter cho ống 100ml

Code: 1437

–     Số ống/rotor: 4 ống

–     Lực ly tâm tối đa: 3801 RCF

–     Thời gian tăng tốc: 30 giây

–     Thời gian giảm tốc, có phanh: 32 giây

–     Kích thước ống: Ø44 x dài 100 mm

 

Adapter cho ống máu 1.6 – 5ml

Code: 1438

–     Số ống/rotor: 28 ống

–     Lực ly tâm tối đa: 3913 RCF

–     Thời gian tăng tốc: 30 giây

–     Thời gian giảm tốc, có phanh: 32 giây

–     Kích thước ống: Ø13 x dài 75 mm

 

Adapter cho ống nước tiểu 4 – 7ml

Code: 1441

–     Số ống/rotor: 28 ống

–     Lực ly tâm tối đa: 3913 RCF

–     Thời gian tăng tốc: 30 giây

–     Thời gian giảm tốc, có phanh: 32 giây

–     Kích thước ống: Ø16 x dài 75 mm

 

Adapter cho ống falcon 15ml

Code: 1442

–     Số ống/rotor: 4 ống

–     Lực ly tâm tối đa: 4081 RCF

–     Thời gian tăng tốc: 30 giây

–     Thời gian giảm tốc, có phanh: 32 giây

–     Kích thước ống: Ø17 x dài 120 mm

 

Adapter cho ống falcon 50ml

Code: 1443

–     Số ống/rotor: 4 ống

–     Lực ly tâm tối đa: 4081 RCF

–     Thời gian tăng tốc: 30 giây

–     Thời gian giảm tốc, có phanh: 32 giây

–     Kích thước ống: Ø29 x dài 115 mm

 

Rotor văng 4 chỗ

Code: 1624

–     Tốc độ ly tâm: 4000 vòng/phút

–     Lực ly tâm: 2665 RCF

 

Carrier cho ống ly tâm máu 1.6 – 5ml

Code: 1741

–     Số ống/rotor: 40 ống

–     Lực ly tâm tối đa: 2129 RCF

–     Thời gian tăng tốc: 22 giây

–     Thời gian giảm tốc, có phanh: 25 giây

–     Kích thước ống: Ø13 x dài 75 mm

–     Nhiệt độ: -150C

 

Rotor văng 2 chỗ dùng cho đĩa 96 giếng

Code: 1460

–     Tốc độ ly tâm: 4000 vòng/phút

–     Lực ly tâm: 2218 RCF

–     Thời gian tăng tốc: 40 giây

–     Thời gian giảm tốc, có phanh: 45 giây

–     Nhiệt độ: -60C

Carrier

Code: 1453-A

Adapter

Code: 1485

 

Rotor góc 12 chỗ, bao gồm nắp

Code: 1612

–     Tốc độ ly tâm: 15000 vòng/phút

–     Lực ly tâm: 16602 RCF

–     Khả năng ly tâm: 0.2 – 2.0ml

–     Nhiệt độ: -100C

 

Adapter cho ống 0.2, 0.4ml

Code: 2024

 

Adapter cho ống 0.5, 0.8ml

Code: 2023

 

Adapter cho ống 1.5ml

Code: 2031

 

Rotor góc 24 chỗ, bao gồm nắp

Code: 1420-B

–     Tốc độ ly tâm: 15000 vòng/phút

–     Lực ly tâm: 21382 RCF

–     Khả năng ly tâm: 0.2 – 2.0ml

–     Nhiệt độ: -40C

 

Adapter cho ống 0.2, 0.4ml

Code: 2024

 

Adapter cho ống 0.5, 0.8ml

Code: 2023

 

Adapter cho ống 1.5ml

Code: 2031

 

Rotor góc 30 chỗ, bao gồm nắp

Code: 1689-A

–     Tốc độ ly tâm: 14000 vòng/phút

–     Lực ly tâm: 21255 RCF

–     Khả năng ly tâm: 0.2 – 2.0ml

–     Nhiệt độ: 00C

 

Adapter cho ống 0.2, 0.4ml

Code: 2024

 

Adapter cho ống 0.5, 0.8ml

Code: 2023

 

Adapter cho ống 1.5ml

Code: 2031

 

Rotor góc 6 chỗ

Code: 1620A

–     Tốc độ ly tâm: 9000 vòng/phút

–     Lực ly tâm: 9509 RCF

–     Nhiệt độ: -110C

 

Adapter cho ống 15ml

Code: 1451

–     Số ống/rotor: 6 ống

–     Lực ly tâm tối đa: 8784 RCF

–     Thời gian tăng tốc: 30 giây

–     Thời gian giảm tốc, có phanh: 30 giây

–     Kích thước ống: Ø17 x dài 100 mm

 

Adapter cho ống 50ml

Code: 1463

–     Số ống/rotor: 6 ống

–     Lực ly tâm tối đa: 9327 RCF

–     Thời gian tăng tốc: 30 giây

–     Thời gian giảm tốc, có phanh: 30 giây

–     Kích thước ống: Ø34 x dài 100 mm

 

Adapter cho ống falcon 15ml

Code: 1466

–     Số ống/rotor: 6 ống

–     Lực ly tâm tối đa: 8965 RCF

–     Thời gian tăng tốc: 30 giây

–     Thời gian giảm tốc, có phanh: 30 giây

–     Kích thước ống: Ø17 x dài 120 mm

 

Adapter cho ống falcon 50ml

Code: 1454

–     Số ống/rotor: 3 ống

–     Lực ly tâm tối đa: 8965 RCF

–     Thời gian tăng tốc: 30 giây

–     Thời gian giảm tốc, có phanh: 30 giây

–     Kích thước ống: Ø29 x dài 115 mm

 

Rotor góc 12 chỗ

Code: 1615

–     Tốc độ ly tâm: 6000 vòng/phút

–     Lực ly tâm: 4146 RCF

–     Nhiệt độ: -20C

 

Adapter cho ống máu 1.6 – 5ml

Code: 1054-A

–     Số ống/rotor: 12 ống

–     Lực ly tâm tối đa: 13201 RCF

–     Thời gian tăng tốc: 40 giây

–     Thời gian giảm tốc, có phanh: 40 giây

–     Kích thước ống: Ø13 x dài 75 mm

 

Adapter cho ống nước tiểu 4 – 7ml

Code: 1058          

–     Số ống/rotor: 12 ống

–     Lực ly tâm tối đa: 16582 RCF

–     Thời gian tăng tốc: 40 giây

–     Thời gian giảm tốc, có phanh: 40 giây

–     Kích thước ống: Ø13 x dài 100 mm

 

Rotor Hematocrit, 24 chỗ

Code: 1650-A

–     Tốc độ ly tâm: 14150 vòng/phút

–     Lực ly tâm: 19207 RCF

–     Thời gian tăng tốc: 13 giây

–     Thời gian giảm tốc, có phanh: 9 giây

–     Nhiệt độ: -10C

Thiết Bị Mới

Sản phẩm bạn quan tâm

Menu